← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
遵照
zūn zhào
HSK 7
theotuân theo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
遵
to follow, to comply with; to honor
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尊
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
to follow, to comply with; to honor
to shine, to reflect, to illuminate