中文圣经
Từ vựng
bì shǔ
HSK 7

đi tránh nắng; tránh nóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ thành phần ⿺辶辟

hot; heat; summer

bộ thủ thành phần ⿱日者

Xuất hiện trong 1 câu