← Từ vựng
避讳
bì huì
tránh kỵ; cấm kỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
避
to avoid, to turn away; to escape, to hide
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶辟
讳
taboo; to shun, to conceal, to avoid mentioning
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠韦
tránh kỵ; cấm kỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)to avoid, to turn away; to escape, to hide
taboo; to shun, to conceal, to avoid mentioning