中文圣经
← Từ vựng
避难
bì nàn
HSK 7
tị nạnchạy trốnlánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

避

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶辟
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 1 câu