中文圣经
← 避难所

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

避难所
bì nàn suǒ
nơi trốn tránh; tị nạn; nơi ẩn náu
避避避
难难难
所所所