← Từ vựng
避难所
bì nàn suǒ
nơi trốn tránh; tị nạn; nơi ẩn náu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
避
to avoid, to turn away; to escape, to hide
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶辟
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤