中文圣经
Từ vựng
bì nàn suǒ

nơi trốn tránh; tị nạn; nơi ẩn náu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ thành phần ⿺辶辟

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 21 câu