中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
那
儿
nà ér
HSK 1
ở đó; nơi đó; chỗ kia
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ
阝
thành phần
⿰⿹??阝
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
Xuất hiện trong 2 câu
RU-TƠ 4:15
LA-MÃ 9:4