中文圣经
Từ vựng
nà ér
HSK 1

ở đó; nơi đó; chỗ kia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 2 câu