← Từ vựng
那曲
nà qǔ
Na Thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨
Na Thương
📄 Trang luyện viết (PDF)that, that one, those
crooked, bent; wrong, false