中文圣经
Từ vựng
nà qǔ

Na Thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 1 câu