中文圣经
Từ vựng
xié lù

con đường tà; đường lầm; đường tệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ thành phần ⿰牙阝

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 1 câu