中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
邻
lín
hàng xóm; liền kề
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ
阝
thành phần
⿰令阝
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 12:14