中文圣经
Từ vựng
lín jū
HSK 5

hàng xóm; láng giềng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neighbor; neighborhood

bộ thủ thành phần ⿰令阝

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 1 câu