中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
郎
láng
thanh niên; chàng trai; người trẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
郎
gentleman, young man; husband
bộ thủ
阝
thành phần
⿰良阝
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 4:25
XUẤT AI-CẬP 4:26