中文圣经
← Từ vựng
郎
láng
thanh niênchàng traingười trẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

郎

gentleman, young man; husband

bộ thủ 阝thành phần ⿰良阝

Xuất hiện trong 2 câu