中文圣经
Từ vựng
zhèng zhòng
HSK 7

trang trọng; cơ cẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

state in today's Henan; surname

bộ thủ thành phần ⿰关阝

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 1 câu