中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
部
bù
HSK 3
bộ; cơ quan
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
部
department, ministry; division, unit; part, section
bộ thủ
阝
thành phần
⿰咅阝
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 28:7
CÔNG VỤ 28:8
CÔNG VỤ 28:13