中文圣经
← Từ vựng
部
bù
HSK 3
bộcơ quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

部

department, ministry; division, unit; part, section

bộ thủ 阝thành phần ⿰咅阝

Xuất hiện trong 1 câu