中文圣经
← Từ vựng
鄙陋
bǐ lòu
thônông cạnkém

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鄙

rustic, vulgar; to despise, to scorn

bộ thủ 阝thành phần ⿰啚阝Chữ khó đọc · bǐ
陋

coarse, crude; narrow; ugly

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝⿺乚丙Chữ khó đọc · lòu

Xuất hiện trong 2 câu