← Từ vựng
配有
pèi yǒu
có trang bị; kèm theo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
配
to blend, to mix; to fit, to match
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
có trang bị; kèm theo
📄 Trang luyện viết (PDF)to blend, to mix; to fit, to match
to have, to own, to possess; to exist