中文圣经
← Từ vựng
配有
pèi yǒu
có trang bịkèm theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

配

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 1 câu