中文圣经
← 酒徒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

酒徒
jiǔ tú
tây ba; bề bộn rượu; những người say rượu
酒酒酒
徒徒徒