← Từ vựng
酒徒
jiǔ tú
tây ba; bề bộn rượu; những người say rượu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
徒
disciple, follower; only, merely; in vain
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走
tây ba; bề bộn rượu; những người say rượu
📄 Trang luyện viết (PDF)wine, spirits, liquor, alcohol
disciple, follower; only, merely; in vain