中文圣经
Từ vựng
jiǔ tú

tây ba; bề bộn rượu; những người say rượu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 4 câu