中文圣经
← Từ vựng
酬
chóu
đềnbùthưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酬

to toast, to entertain; to reward, to compensate

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉州Chữ khó đọc · chóu

Xuất hiện trong 4 câu