中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
酬
chóu
đền; bù; thưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酬
to toast, to entertain; to reward, to compensate
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉州
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 18:21
DÂN SỐ 18:31
QUAN ÁN 9:16
Ê-XÊ-CHIÊN 29:20