← Từ vựng
酬谢
chóu xiè
cảm tạ; tặng quà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
酬
to toast, to entertain; to reward, to compensate
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉州
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
cảm tạ; tặng quà
📄 Trang luyện viết (PDF)to toast, to entertain; to reward, to compensate
to thank; to refuse politely