中文圣经
Từ vựng
chóu xiè

cảm tạ; tặng quà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to toast, to entertain; to reward, to compensate

bộ thủ thành phần ⿰酉州

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 3 câu