中文圣经
← 酸葡萄

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

酸葡萄
suān pú tao
nho chua; quả nho chua
酸酸酸
葡葡葡
萄萄萄