← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
酸葡萄
suān pú tao
nho chuaquả nho chua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
酸
tart, sour; spoiled; acid
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉夋
葡
grapes; Portugal, Portuguese
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄
grapes
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋
tart, sour; spoiled; acid
grapes; Portugal, Portuguese
grapes