中文圣经
← Từ vựng
酸葡萄
suān pú tao
nho chuaquả nho chua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酸

tart, sour; spoiled; acid

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉夋
葡

grapes; Portugal, Portuguese

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匍
萄

grapes

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹匋

Xuất hiện trong 3 câu