中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
醇
chún
rượu; rượu nồng; đậm; tinh khiết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
醇
rich, pure, as good as wine
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉享
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 28:7