中文圣经
← Từ vựng
醇
chún
rượurượu nồngđậmtinh khiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

醇

rich, pure, as good as wine

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉享Chữ khó đọc · chún

Xuất hiện trong 1 câu