中文圣经
← Từ vựng
醒来
xǐng lái
HSK 7
tỉnh dậythức dậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

醒

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 2 câu