中文圣经
Từ vựng
shì

giải thích; phóng thích; Phật; Phật giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain, to interpret; to release

bộ thủ thành phần ⿰釆?

Xuất hiện trong 1 câu