← Từ vựng
重价
zhòng jià
giá đắt; giá cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
价
price, value
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
giá đắt; giá cao
📄 Trang luyện viết (PDF)heavy, weighty; to double, to repeat
price, value