中文圣经
← Từ vựng
重价
zhòng jià
giá đắtgiá cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
价

price, value

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 3 câu