← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重任
zhòng rèn
HSK 7
trách nhiệm nặng nềnhiệm vụ lớn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
任
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬