中文圣经
← Từ vựng
重任
zhòng rèn
HSK 7
trách nhiệm nặng nềnhiệm vụ lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
任

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬

Xuất hiện trong 4 câu