中文圣经
Từ vựng
chóng fù
HSK 2

lặp lại; nhắc lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

Xuất hiện trong 1 câu