中文圣经
Từ vựng
zhòng zāi

Thảm họa lớn; tàn phá nặng; tận diệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ thành phần ⿱宀火

Xuất hiện trong 1 câu