← Từ vựng
野外
yě wài
HSK 7
ngoài thành phố; vùng quê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
ngoài thành phố; vùng quê
📄 Trang luyện viết (PDF)field, open country; wilderness
out, outside, external; foreign; in addition