← Từ vựng
野猪
yě zhū
lợn rừng; lợn hoang; thú rừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
猪
pig, hog, wild boar
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭者
lợn rừng; lợn hoang; thú rừng
📄 Trang luyện viết (PDF)field, open country; wilderness
pig, hog, wild boar