← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
野草
yě cǎo
cỏ dạicỏ hoang
Hỏi về từ này
Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
field, open country; wilderness
grass, herbs; straw, thatch