中文圣经
Từ vựng
liàng lì

đánh giá sức lực; tính toán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 1 câu