中文圣经
← Từ vựng
金沙
jīn shā
bột vàngnước chấm trứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 1 câu