← Từ vựng
金沙
jīn shā
bột vàng; nước chấm trứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
沙
sand, gravel, pebbles; granulated
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
bột vàng; nước chấm trứng
📄 Trang luyện viết (PDF)gold, metal; money
sand, gravel, pebbles; granulated