← Từ vựng
金牌
jīn pái
HSK 3
huy chương vàng; giải vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
牌
card, game piece; placard, signboard, tablet
bộ thủ 片thành phần ⿰片卑
huy chương vàng; giải vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)gold, metal; money
card, game piece; placard, signboard, tablet