中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
钉
耙
dīng pá
+ Thêm vào bộ của tôi
cái nhổ
cai xới
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钉
nail, spike
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅丁
Chữ khó đọc · dīng
耙
to rake
bộ thủ
耒
thành phần
⿰耒巴
Chữ khó đọc · pá / bà
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 41:30