中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钉
耙
dīng pá
cái nhổ; cai xới
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钉
nail, spike
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅丁
耙
to rake
bộ thủ
耒
thành phần
⿰耒巴
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 41:30