中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钓
鱼
diào yú
HSK 7
Câu cá; lừa dỗ; dụ dỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钓
fishhook; to fish, to lure
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅勺
鱼
fish
bộ thủ
鱼
thành phần
⿱⿱⺈田一
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 19:8
MA-THI-Ơ 17:27