中文圣经
Từ vựng
diào yú
HSK 7

Câu cá; lừa dỗ; dụ dỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fishhook; to fish, to lure

bộ thủ thành phần ⿰钅勺

fish

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺈田一

Xuất hiện trong 2 câu