中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钝
dùn
tù; chậm hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钝
blunt, obtuse; dull, flat; dim-witted
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅屯
Xuất hiện trong 1 câu
GIÁO HUẤN 10:10