中文圣经
← Từ vựng
钝
dùn
tùchậm hiểu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钝

blunt, obtuse; dull, flat; dim-witted

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅屯Chữ khó đọc · dùn

Xuất hiện trong 1 câu