中文圣经
Từ vựng
zuàn
HSK 6

khoan; đục lỗ; xuyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

diamond; to bore, to drill, to pierce

bộ thủ thành phần ⿰钅占

Xuất hiện trong 3 câu