中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钻
zuàn
HSK 6
khoan; đục lỗ; xuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钻
diamond; to bore, to drill, to pierce
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅占
Xuất hiện trong 3 câu
II CÁC VUA 12:9
GIÊ-RÊ-MI 17:1
Ê-XÊ-CHIÊN 3:9