中文圣经
Từ vựng
tiě jiǎ

áo giáp; bộ thép; bộ áo choàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 1 câu