中文圣经
← Từ vựng
铙
náo
kỳchiêng lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铙

cymbals, hand-bell; to disturb

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅尧Chữ khó đọc · náo

Xuất hiện trong 1 câu