中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铙
náo
kỳ (nhạc cụ); chiêng lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铙
cymbals, hand-bell; to disturb
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅尧
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 33:11