中文圣经
← 铜器

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

铜器
tóng qì
đồ đồng; đồ chế tác đồng; đoạn đồng
铜铜铜
器器器