← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
铜器
tóng qì
đồ đồngđồ chế tác đồngđoạn đồng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
铜
copper, bronze
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
器
device, instrument, tool; receptacle, vessel
bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口
copper, bronze
device, instrument, tool; receptacle, vessel