中文圣经
← Từ vựng
铜器
tóng qì
đồ đồngđồ chế tác đồngđoạn đồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铜

copper, bronze

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 7 câu