中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铜
山
tóng shān
Núi đồng; địa kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铜
copper, bronze
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅同
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
Xuất hiện trong 1 câu
XA-CHA-RI 6:1