中文圣经
← Từ vựng
铜山
tóng shān
Núi đồngđịa kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铜

copper, bronze

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu