← Từ vựng
铜管
tóng guǎn
kèn đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铜
copper, bronze
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
kèn đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)copper, bronze
tube, pipe, duct; to manage, to control