中文圣经
Từ vựng
tóng qián

đồng tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

copper, bronze

bộ thủ thành phần ⿰钅同

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 1 câu