中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铜
钱
tóng qián
đồng tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铜
copper, bronze
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅同
钱
money, currency, coins
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅戋
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 10:9