中文圣经
← Từ vựng
铮
zhēng
âm thanh kim loạichuông nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铮

clanging sound; a small gong

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅争Chữ khó đọc · zhēng

Xuất hiện trong 1 câu