中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铮
zhēng
âm thanh kim loại; chuông nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铮
clanging sound; a small gong
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅争
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 39:23