中文圣经
Từ vựng
yín háng
HSK 2

ngân hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silver; cash, money, wealth

bộ thủ thành phần ⿰钅艮

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu