← Từ vựng
铺床
pū chuáng
trải giường; nẹp giuồng; ngoại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铺
shop, store; bed, mattress
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅甫
床
bed, couch; framework, chassis
bộ thủ 广thành phần ⿸广木
trải giường; nẹp giuồng; ngoại
📄 Trang luyện viết (PDF)shop, store; bed, mattress
bed, couch; framework, chassis