中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
销
xiāo
HSK 7
tan chảy; bán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
销
to fuse, to melt; to market, to sell
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅肖
Xuất hiện trong 3 câu
II PHIA-RƠ 3:10
II PHIA-RƠ 3:11
II PHIA-RƠ 3:12