中文圣经
← Từ vựng
销
xiāo
HSK 7
tan chảybán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

销

to fuse, to melt; to market, to sell

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅肖

Xuất hiện trong 3 câu